Suy Thận Giai Đoạn Cuối Là Gì? Dấu Hiệu, Mức Độ Nguy Hiểm Và Cách Điều Trị

Suy thận giai đoạn cuối là tình trạng chức năng thận suy giảm rất nghiêm trọng, thận gần như mất khả năng lọc máu và đào thải chất độc ra khỏi cơ thể. Đây là giai đoạn nặng nhất của bệnh thận mạn tính và có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.

Vậy suy thận giai đoạn cuối là gì? Người bệnh có biểu hiện ra sao và điều trị như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.


Suy Thận Giai Đoạn Cuối Là Gì?

Suy thận mạn thường được chia thành 5 giai đoạn dựa trên chỉ số lọc cầu thận eGFR.

Trong đó:

  • Giai đoạn 1 – 2: Chức năng thận giảm nhẹ
  • Giai đoạn 3: Thận suy giảm mức trung bình
  • Giai đoạn 4: Suy giảm nặng
  • Giai đoạn 5: Suy thận giai đoạn cuối

Ở giai đoạn cuối:

  • eGFR thường dưới 15 ml/phút/1.73m²
  • Thận gần như mất khả năng hoạt động
  • Chất độc tích tụ nhiều trong cơ thể

Người bệnh thường cần lọc máu hoặc ghép thận để duy trì sự sống.


Nguyên Nhân Dẫn Đến Suy Thận Giai Đoạn Cuối

Nhiều bệnh lý kéo dài có thể khiến chức năng thận suy giảm dần theo thời gian như:

Tiểu đường

Đây là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận mạn.


Cao huyết áp

Huyết áp cao kéo dài làm tổn thương mạch máu trong thận.


Viêm cầu thận

Tình trạng viêm kéo dài khiến cầu thận bị tổn thương nghiêm trọng.


Thận đa nang

Bệnh lý di truyền làm xuất hiện nhiều nang trong thận.


Sỏi thận, thận ứ nước kéo dài

Có thể gây tổn thương nhu mô thận nếu không điều trị sớm.


Lạm dụng thuốc

Một số thuốc giảm đau, thuốc nam không rõ nguồn gốc có thể làm hại thận.


Dấu Hiệu Suy Thận Giai Đoạn Cuối

Ở giai đoạn cuối, các triệu chứng thường rõ rệt hơn nhiều so với giai đoạn đầu.

Mệt mỏi nghiêm trọng

Người bệnh thường suy nhược, thiếu sức sống do thiếu máu và tích tụ độc tố.


Phù nhiều

Phù chân, phù mặt hoặc toàn thân do thận không đào thải được nước.


Tiểu ít hoặc vô niệu

Lượng nước tiểu giảm mạnh.


Buồn nôn, chán ăn

Do ure và chất độc tích tụ trong máu.


Khó thở

Có thể do phù phổi hoặc suy tim.


Ngứa da kéo dài

Độc tố trong máu tăng cao gây kích ứng da.


Tăng huyết áp

Huyết áp thường khó kiểm soát hơn.


Nước tiểu bất thường

Có thể xuất hiện tiểu bọt, tiểu máu hoặc nước tiểu sẫm màu.


Suy Thận Giai Đoạn Cuối Có Nguy Hiểm Không?

Đây là giai đoạn rất nguy hiểm vì thận gần như không còn khả năng hoạt động bình thường.

Người bệnh có nguy cơ gặp nhiều biến chứng như:

  • Suy tim
  • Phù phổi cấp
  • Rối loạn điện giải
  • Tăng kali máu
  • Thiếu máu nặng
  • Nhiễm trùng
  • Hôn mê do ure máu cao

Nếu không điều trị đúng cách, bệnh có thể đe dọa tính mạng.


Người Suy Thận Giai Đoạn Cuối Sống Được Bao Lâu?

Tuổi thọ của người suy thận giai đoạn cuối phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Tuổi tác
  • Nguyên nhân gây bệnh
  • Thể trạng
  • Có lọc máu hay không
  • Kiểm soát bệnh nền
  • Chế độ sinh hoạt

Hiện nay, nhiều người vẫn có thể sống nhiều năm nếu được điều trị tích cực và theo dõi tốt.


Điều Trị Suy Thận Giai Đoạn Cuối Như Thế Nào?

Chạy thận nhân tạo

Giúp lọc chất độc và nước dư thừa ra khỏi cơ thể.

Đây là phương pháp phổ biến hiện nay.


Lọc màng bụng

Sử dụng màng bụng để lọc chất thải thay cho thận.


Ghép thận

Là phương pháp giúp cải thiện chất lượng sống tốt hơn ở nhiều trường hợp phù hợp.


Điều trị hỗ trợ

Bao gồm:

  • Kiểm soát huyết áp
  • Điều chỉnh đường huyết
  • Điều trị thiếu máu
  • Kiểm soát điện giải
  • Chế độ ăn phù hợp

Người Suy Thận Giai Đoạn Cuối Nên Ăn Gì?

Chế độ ăn rất quan trọng với người bệnh.

Nên hạn chế:

  • Muối
  • Thực phẩm nhiều kali
  • Thực phẩm nhiều phospho
  • Đạm quá mức
  • Rượu bia

Nên ưu tiên:

  • Thực phẩm dễ tiêu
  • Rau củ phù hợp
  • Uống nước theo hướng dẫn bác sĩ
  • Chế độ ăn riêng theo tình trạng bệnh

Cách Giúp Làm Chậm Tiến Triển Bệnh Thận

Một số biện pháp giúp bảo vệ chức năng thận gồm:

  • Kiểm soát huyết áp
  • Kiểm soát đường huyết
  • Không hút thuốc lá
  • Không tự ý dùng thuốc
  • Tái khám định kỳ
  • Ăn uống lành mạnh
  • Duy trì cân nặng hợp lý

Khi Nào Cần Đi Khám Ngay?

Người bệnh nên đến cơ sở y tế sớm nếu có các dấu hiệu:

  • Khó thở
  • Tiểu rất ít
  • Phù nhiều
  • Đau ngực
  • Mệt lả
  • Buồn nôn liên tục
  • Tăng huyết áp khó kiểm soát